Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衍变

Phồn thể: [衍變]
yǎnbiàn
Nghĩa tiếng Việtphát triển; tiến hóa
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phát triển
  2. 2 tiến hóa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập