Houzii
← Từ điển
Từ ghép

街巷

jiēxiàng
Nghĩa tiếng Việtđường phố và ngõ hẻm; đường phố; ngõ hẻm
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường phố và ngõ hẻm
  2. 2 đường phố
  3. 3 ngõ hẻm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập