Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

衤

yī
Nghĩa tiếng Việtdạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣 (yī)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 dạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣 (yī)

Tra cứu mở rộng & Luyện tập