Houzii
← Từ điển
Từ ghép

补缀

Phồn thể: [補綴]
bǔzhuì
Nghĩa tiếng Việtvá (quần áo); vá
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vá (quần áo)
  2. 2 vá

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập