Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

衩

chà
Nghĩa tiếng Việtđường xẻ ở hai bên áo
  • 1 chữ
  • 8 nét
Chữ đơnChữ đa âm

衩

chǎ
Nghĩa tiếng Việtđường may hở của quần áo; quần đùi; quần lót
  • 1 chữ
  • 8 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường may hở của quần áo
  2. 2 quần đùi
  3. 3 quần lót

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập