Houzii
← Từ điển
Từ ghép

三角裤衩

Phồn thể: [三角褲衩]
sānjiǎokùchǎ
Nghĩa tiếng Việtquần sịp; quần lót
  • 4 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa