Houzii
← Từ điển
Từ ghép

衰朽

shuāixiǔ
Nghĩa tiếng Việtđang mục nát; già yếu; cũ kỹ và sụp đổ
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đang mục nát
  2. 2 già yếu
  3. 3 cũ kỹ và sụp đổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập