Từ ghép
袒护
Phồn thể: [袒護]Nghĩa tiếng Việtbảo vệ (người có lỗi) khỏi bị phạt, chỉ trích, v.v.; đứng về phía ai đó
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bảo vệ (người có lỗi) khỏi bị phạt, chỉ trích, v.v.
- 2 đứng về phía ai đó
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.