Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袒缚

Phồn thể: [袒縛]
tǎnfù
Nghĩa tiếng Việtđầu hàng sau khi để trần đến thắt lưng và trói tay ra sau
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 đầu hàng sau khi để trần đến thắt lưng và trói tay ra sau

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập