Houzii
← Từ điển
Từ ghép

袒膊

tǎnbó
Nghĩa tiếng Việtcởi trần đến ngang thắt lưng; ở trần đến ngang thắt lưng
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cởi trần đến ngang thắt lưng
  2. 2 ở trần đến ngang thắt lưng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập