Chữ đơn
袢
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 袷袢 (qiāpàn); biến thể của 襻 (pàn)
- 1 chữ
- 10 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 袷袢 (qiāpàn)
- 2 biến thể của 襻 (pàn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.