被面Từ ghép被面bèimiànNghĩa tiếng Việtchăn, mền2 chữ19 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chăn, mềnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.被[bị]chăn; đắp (bằng); (văn học) chịu (một điều không may)Trang chữ →面[diện]mặt; bên; bề mặtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →