Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裂璺

lièwèn
Nghĩa tiếng Việtvết nứt; chia tách; đường rạn
  • 2 chữ
  • 32 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết nứt
  2. 2 chia tách
  3. 3 đường rạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập