Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裂纹

Phồn thể: [裂紋]
lièwén
Nghĩa tiếng Việtvết nứt; khuyết điểm
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vết nứt
  2. 2 khuyết điểm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập