Houzii
← Từ điển
Từ ghép

装潢

Phồn thể: [裝潢]
zhuānghuáng
Nghĩa tiếng Việtlắp khung (tranh); trang trí; tô điểm
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lắp khung (tranh)
  2. 2 trang trí
  3. 3 tô điểm
  4. 4 trang hoàng
  5. 5 đóng gói

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập