Houzii
← Từ điển
Từ ghép

装璜

Phồn thể: [裝璜]
zhuānghuáng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 装潢 (zhuānghuáng)
  • 2 chữ
  • 27 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 装潢 (zhuānghuáng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập