Houzii
← Từ điển
Từ ghép

装蒜

Phồn thể: [裝蒜]
zhuāngsuàn
Nghĩa tiếng Việtgiả ngu; giả vờ không biết
  • 2 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giả ngu
  2. 2 giả vờ không biết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập