Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

裎

chéng
Nghĩa tiếng Việtcởi quần áo; khoả thân
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cởi quần áo
  2. 2 khoả thân

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

裎

chěng
Nghĩa tiếng Việtmột loại trang phục cổ xưa
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 một loại trang phục cổ xưa

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập