Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裨补

Phồn thể: [裨補]
bìbǔ
Nghĩa tiếng Việtbù đắp; bổ sung; lợi ích
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bù đắp
  2. 2 bổ sung
  3. 3 lợi ích

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập