Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裱背

biǎobèi
Nghĩa tiếng Việtlàm khung tranh; cũng viết 裱褙 (biǎobèi)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm khung tranh
  2. 2 cũng viết 裱褙 (biǎobèi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập