Houzii
← Từ điển
Từ ghép

裸替

luǒtì
Nghĩa tiếng Việtdiễn viên đóng thế cảnh nude
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 diễn viên đóng thế cảnh nude

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập