Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褐岩鹨

Phồn thể: [褐岩鷚]
hèyánliù
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim đầm lầy nâu (Prunella fulvescens)
  • 3 chữ
  • 38 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim đầm lầy nâu (Prunella fulvescens)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập