Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褐林鸮

Phồn thể: [褐林鴞]
hèlínxiāo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) cú rừng nâu (Strix leptogrammica)
  • 3 chữ
  • 32 nét