褐煤Từ ghép褐煤hèméiNghĩa tiếng Việtthan non; than nâu2 chữ27 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 than non2 than nâuPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.褐màu nâu; màu xám hoặc màu tối; vải gai thôTrang chữ →煤[muồi]thanTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →