Houzii
← Từ điển
Từ ghép

褐鲣鸟

Phồn thể: [褐鰹鳥]
hèjiānniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim điên nâu (Sula leucogaster)
  • 3 chữ
  • 34 nét