Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

褛

Phồn thể: [褸]
lǚ
Nghĩa tiếng Việtbẩn; rách nát
  • 1 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 bẩn
  2. 2 rách nát

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập