Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

褟

tā
Nghĩa tiếng Việtáo lót; may vào quần áo; xem thêm 禢 (Tà)
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 áo lót
  2. 2 may vào quần áo
  3. 3 xem thêm 禢 (Tà)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập