Chữ Hán
褟
Nghĩaáo lót; may vào quần áo; xem thêm 禢 (Tà)
Bộ thủ衤
- 15 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- áo lót; may vào quần áo; xem thêm 禢 (Tà)
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 衤 + 日 + 羽
- 衤yīdạng biến thể bên trái của bộ Khang Hy số 145, 衣 (yī)
- 日rì[nhật]mặt trời; ngày; ngày, ngày trong tháng
- 羽yǔlông vũ; nốt thứ năm trong ngũ âm
- Phần chỉ nghĩa: 衤
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.