西柚Từ ghép西柚xīyòuNghĩa tiếng Việtbưởi chùm2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bưởi chùmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.西[tây]tâyTrang chữ →柚bưởi (Citrus maxima hoặc C. grandis); bưởi chùm; bưởi Đông phươngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →