Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西芹

xīqín
Nghĩa tiếng Việtcần tây; ngò tây
  • 2 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cần tây
  2. 2 ngò tây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập