Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西葫芦

Phồn thể: [西葫蘆]
xīhúlu
Nghĩa tiếng Việtbí ngòi; bí xanh; bí non
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bí ngòi; bí xanh; bí non

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập