Houzii
← Từ điển
Từ ghép

西黄鹡鸰

Phồn thể: [西黃鶺鴒]
xīhuángjílíng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng tây (Motacilla flava)
  • 4 chữ
  • 42 nét

Nghĩa

  1. 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim chìa vôi vàng tây (Motacilla flava)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập