要隘Từ ghép要隘yào'àiNghĩa tiếng Việtải chiến lược2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ải chiến lượcPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.要[yếu]muốn; cần; yêu cầu; sẽ; sắp; sắp sửa; cần phải; nênTrang chữ →隘đèo; chỗ hẹp; hẹpTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →