Houzii
← Từ điển
Từ ghép

规诫

Phồn thể: [規誡]
guījiè
Nghĩa tiếng Việtkhuyên răn (chống lại một hành động nào đó); khuyên bảo
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khuyên răn (chống lại một hành động nào đó)
  2. 2 khuyên bảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập