Houzii
← Từ điển
Từ ghép

规谏

Phồn thể: [規諫]
guījiàn
Nghĩa tiếng Việtcan gián; cảnh báo nghiêm túc (đặc biệt trong văn viết cổ điển); khuyên răn
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 can gián
  2. 2 cảnh báo nghiêm túc (đặc biệt trong văn viết cổ điển)
  3. 3 khuyên răn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập