Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

觊

Phồn thể: [覬]
jì
Nghĩa tiếng Việtthèm muốn; khao khát
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thèm muốn
  2. 2 khao khát

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập