Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

觎

Phồn thể: [覦]
yú
Nghĩa tiếng Việtkhao khát mãnh liệt
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 khao khát mãnh liệt

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập