Houzii
← Từ điển
Từ ghép

觐见

Phồn thể: [覲見]
jìnjiàn
Nghĩa tiếng Việtyết kiến (Hoàng đế)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 yết kiến (Hoàng đế)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập