Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

觜

zī
Nghĩa tiếng Việtchòm sao số 20 trong Nhị thập bát tú 二十八宿, xấp xỉ chòm Lạp Hộ 獵戶座|猎户座
  • 1 chữ
  • 13 nét
Chữ đơnChữ đa âm

觜

zuǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 嘴 (zuǐ)
  • 1 chữ
  • 13 nét