Từ ghép
麟角凤觜
Phồn thể: [麟角鳳觜]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng (thành ngữ); nghĩa bóng: vật hiếm có; hiếm hoi
- 4 chữ
- 47 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: sừng kỳ lân, miệng phượng hoàng (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: vật hiếm có
- 3 hiếm hoi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.