Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解毒剂

Phồn thể: [解毒劑]
jiědújì
Nghĩa tiếng Việtthuốc giải độc
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 thuốc giải độc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập