Houzii
← Từ điển
Từ ghép

解痉剂

Phồn thể: [解痙劑]
xièjìngjì
Nghĩa tiếng Việtthuốc chống co thắt (dược phẩm)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 thuốc chống co thắt (dược phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập