Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

訚

Phồn thể: [誾]
yín
Nghĩa tiếng Việtkính cẩn; nói chuyện nhẹ nhàng
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa