Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yín · Yín

訚

Nghĩakính cẩn; nói chuyện nhẹ nhàng; họ [Yin2]
Bộ thủ言
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yínkính cẩn; nói chuyện nhẹ nhàng
  • Yínhọ [Yin2]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 言

  • Phần chỉ nghĩa: 言
  • Phần chỉ âm: 门

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.