Houzii
← Từ điển
Từ ghép

詈骂

Phồn thể: [詈罵]
lìmà
Nghĩa tiếng Việt(văn học) chửi; rủa
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) chửi
  2. 2 rủa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập