Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

誊

Phồn thể: [謄]
téng
Nghĩa tiếng Việtchép lại; sao chép; (từ không cố định)
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chép lại
  2. 2 sao chép
  3. 3 (từ không cố định)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập