Houzii
← Từ điển
Từ ghép

誓言

shìyán
Nghĩa tiếng Việtcam kết; hứa; lời thề
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cam kết
  2. 2 hứa
  3. 3 lời thề
  4. 4 lời nguyền

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập