警笛Từ ghép警笛jǐngdíNghĩa tiếng Việtcòi báo động2 chữ30 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 còi báo độngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.警báo động; cảnh báo; cảnh sátTrang chữ →笛sáoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →