Houzii
← Từ điển
Từ ghép

警讯

Phồn thể: [警訊]
jǐngxùn
Nghĩa tiếng Việtdấu hiệu cảnh báo; cuộc gọi cảnh sát
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dấu hiệu cảnh báo
  2. 2 cuộc gọi cảnh sát

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập