Houzii
← Từ điển
Từ ghép

警诫

Phồn thể: [警誡]
jǐngjiè
Nghĩa tiếng Việtcảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒 (jǐngjiè))
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒 (jǐngjiè))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập