Từ ghép
警诫
Phồn thể: [警誡]Nghĩa
- 1 cảnh báo; khuyên răn (biến thể của 警戒 (jǐngjiè))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.